Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市大洞紅葉が丘
Số giao dịch
17giao dịch
Giá trung bình
916万円
Giá TB/Tsubo
231,420yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 大洞紅葉が丘 | 300万円 |
| 2022年第3四半期 | 大洞紅葉が丘 | 400万円 |
| 2021年第1四半期 | 大洞紅葉が丘 | 800万円 |
| 2020年第3四半期 | 大洞紅葉が丘 | 150万円 |
| 2020年第1四半期 | 大洞紅葉が丘 | 250万円 |
| 2019年第4四半期 | 大洞紅葉が丘 | 170万円 |
| 2019年第4四半期 | 大洞紅葉が丘 | 100万円 |
| 2019年第2四半期 | 大洞紅葉が丘 | 300万円 |
| 2019年第1四半期 | 大洞紅葉が丘 | 150万円 |
| 2018年第3四半期 | 大洞紅葉が丘 | 7,500万円 |
| 2017年第4四半期 | 大洞紅葉が丘 | 200万円 |
| 2015年第4四半期 | 大洞紅葉が丘 | 590万円 |
| 2015年第3四半期 | 大洞紅葉が丘 | 630万円 |
| 2013年第4四半期 | 大洞紅葉が丘 | 410万円 |
| 2013年第1四半期 | 大洞紅葉が丘 | 620万円 |
| 2011年第2四半期 | 大洞紅葉が丘 | 2,200万円 |
| 2007年第2四半期 | 大洞紅葉が丘 | 800万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản