Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市大洞柏台
Số giao dịch
16giao dịch
Giá trung bình
633万円
Giá TB/Tsubo
314,070yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 大洞柏台 | 700万円 |
| 2024年第2四半期 | 大洞柏台 | 580万円 |
| 2024年第1四半期 | 大洞柏台 | 450万円 |
| 2023年第2四半期 | 大洞柏台 | 900万円 |
| 2023年第2四半期 | 大洞柏台 | 330万円 |
| 2023年第2四半期 | 大洞柏台 | 30万円 |
| 2022年第4四半期 | 大洞柏台 | 1,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 大洞柏台 | 480万円 |
| 2021年第2四半期 | 大洞柏台 | 500万円 |
| 2018年第2四半期 | 大洞柏台 | 550万円 |
| 2017年第4四半期 | 大洞柏台 | 560万円 |
| 2016年第1四半期 | 大洞柏台 | 680万円 |
| 2012年第1四半期 | 大洞柏台 | 860万円 |
| 2009年第1四半期 | 大洞柏台 | 400万円 |
| 2008年第2四半期 | 大洞柏台 | 1,200万円 |
| 2006年第1四半期 | 大洞柏台 | 700万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản