Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市大学北
Số giao dịch
77giao dịch
Giá trung bình
3,996万円
Giá TB/Tsubo
266,440yên
So với năm trước
-48.6%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2020年第2四半期 | 大学北 | 7,200万円 |
| 2019年第2四半期 | 大学北 | 1.1億円 |
| 2019年第2四半期 | 大学北 | 1.7億円 |
| 2018年第1四半期 | 大学北 | 1.7億円 |
| 2018年第1四半期 | 大学北 | 1.1億円 |
| 2018年第1四半期 | 大学北 | 3,700万円 |
| 2018年第1四半期 | 大学北 | 3,500万円 |
| 2017年第1四半期 | 大学北 | 1,300万円 |
| 2017年第1四半期 | 大学北 | 330万円 |
| 2016年第1四半期 | 大学北 | 460万円 |
| 2015年第4四半期 | 大学北 | 200万円 |
| 2015年第4四半期 | 大学北 | 430万円 |
| 2015年第4四半期 | 大学北 | 3,300万円 |
| 2015年第3四半期 | 大学北 | 390万円 |
| 2015年第3四半期 | 大学北 | 2,600万円 |
| 2015年第3四半期 | 大学北 | 1,000万円 |
| 2015年第3四半期 | 大学北 | 1,100万円 |
| 2015年第2四半期 | 大学北 | 7,100万円 |
| 2015年第2四半期 | 大学北 | 3,700万円 |
| 2015年第2四半期 | 大学北 | 4,000万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản