Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市大倉町
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
2,709万円
Giá TB/Tsubo
1,103,378yên
So với năm trước
-2.9%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2015年第4四半期 | 大倉町 | 1,600万円 |
| 2015年第4四半期 | 大倉町 | 1,700万円 |
| 2015年第3四半期 | 大倉町 | 1,500万円 |
| 2015年第1四半期 | 大倉町 | 3,700万円 |
| 2015年第1四半期 | 大倉町 | 1,800万円 |
| 2014年第4四半期 | 大倉町 | 1,700万円 |
| 2014年第3四半期 | 大倉町 | 1,900万円 |
| 2010年第1四半期 | 大倉町 | 4,100万円 |
| 2009年第3四半期 | 大倉町 | 4,600万円 |
| 2008年第4四半期 | 大倉町 | 4,200万円 |
| 2007年第4四半期 | 大倉町 | 3,000万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản