Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市多賀町
Số giao dịch
5giao dịch
Giá trung bình
2,600万円
Giá TB/Tsubo
1,146,081yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第3四半期 | 多賀町 | 1,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 多賀町 | 2,500万円 |
| 2010年第1四半期 | 多賀町 | 2,300万円 |
| 2008年第3四半期 | 多賀町 | 6,000万円 |
| 2006年第1四半期 | 多賀町 | 1,000万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản