Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市堀田町
Số giao dịch
3giao dịch
Giá trung bình
1,767万円
Giá TB/Tsubo
279,357yên
So với năm trước
─
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2013年第4四半期 | 堀田町 | 250万円 |
| 2013年第4四半期 | 堀田町 | 150万円 |
| 2011年第3四半期 | 堀田町 | 4,900万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản