Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市城田寺
Số giao dịch
48giao dịch
Giá trung bình
973万円
Giá TB/Tsubo
225,767yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 城田寺 | 350万円 |
| 2022年第2四半期 | 城田寺 | 19万円 |
| 2022年第2四半期 | 城田寺 | 1,700万円 |
| 2021年第2四半期 | 城田寺 | 520万円 |
| 2021年第2四半期 | 城田寺 | 15万円 |
| 2021年第1四半期 | 城田寺 | 16万円 |
| 2020年第3四半期 | 城田寺 | 400万円 |
| 2019年第4四半期 | 城田寺 | 800万円 |
| 2019年第2四半期 | 城田寺 | 400万円 |
| 2019年第1四半期 | 城田寺 | 650万円 |
| 2019年第1四半期 | 城田寺 | 3,400万円 |
| 2017年第4四半期 | 城田寺 | 10万円 |
| 2015年第4四半期 | 城田寺 | 2,400万円 |
| 2015年第3四半期 | 城田寺 | 1.1億円 |
| 2015年第2四半期 | 城田寺 | 1,000万円 |
| 2015年第1四半期 | 城田寺 | 610万円 |
| 2015年第1四半期 | 城田寺 | 240万円 |
| 2015年第1四半期 | 城田寺 | 360万円 |
| 2015年第1四半期 | 城田寺 | 890万円 |
| 2015年第1四半期 | 城田寺 | 3,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản