Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市城東通
Số giao dịch
32giao dịch
Giá trung bình
3,877万円
Giá TB/Tsubo
793,440yên
So với năm trước
-36.8%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 城東通 | 1,200万円 |
| 2024年第3四半期 | 城東通 | 1,900万円 |
| 2024年第1四半期 | 城東通 | 950万円 |
| 2023年第2四半期 | 城東通 | 1.7億円 |
| 2022年第3四半期 | 城東通 | 2.0億円 |
| 2022年第2四半期 | 城東通 | 2,300万円 |
| 2020年第3四半期 | 城東通 | 1,400万円 |
| 2020年第2四半期 | 城東通 | 1,000万円 |
| 2020年第2四半期 | 城東通 | 1,300万円 |
| 2019年第1四半期 | 城東通 | 2,800万円 |
| 2018年第2四半期 | 城東通 | 4,000万円 |
| 2016年第1四半期 | 城東通 | 2,200万円 |
| 2015年第1四半期 | 城東通 | 3,700万円 |
| 2014年第4四半期 | 城東通 | 7,400万円 |
| 2014年第4四半期 | 城東通 | 1,300万円 |
| 2014年第3四半期 | 城東通 | 5,000万円 |
| 2014年第2四半期 | 城東通 | 2,900万円 |
| 2014年第1四半期 | 城東通 | 1,500万円 |
| 2013年第4四半期 | 城東通 | 1,100万円 |
| 2013年第3四半期 | 城東通 | 2,300万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản