Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市城前町
Số giao dịch
4giao dịch
Giá trung bình
2,700万円
Giá TB/Tsubo
1,024,860yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 城前町 | 3,800万円 |
| 2023年第2四半期 | 城前町 | 2,000万円 |
| 2009年第2四半期 | 城前町 | 2,300万円 |
| 2007年第1四半期 | 城前町 | 2,700万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản