Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市加納寿町
Số giao dịch
30giao dịch
Giá trung bình
3,893万円
Giá TB/Tsubo
1,133,958yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 加納寿町 | 2,500万円 |
| 2022年第1四半期 | 加納寿町 | 6,600万円 |
| 2021年第4四半期 | 加納寿町 | 2,400万円 |
| 2020年第4四半期 | 加納寿町 | 2.2億円 |
| 2019年第2四半期 | 加納寿町 | 1.2億円 |
| 2019年第2四半期 | 加納寿町 | 660万円 |
| 2019年第1四半期 | 加納寿町 | 7,900万円 |
| 2018年第4四半期 | 加納寿町 | 5,200万円 |
| 2018年第4四半期 | 加納寿町 | 2,500万円 |
| 2018年第3四半期 | 加納寿町 | 2,300万円 |
| 2017年第2四半期 | 加納寿町 | 2,100万円 |
| 2013年第3四半期 | 加納寿町 | 1,400万円 |
| 2013年第3四半期 | 加納寿町 | 520万円 |
| 2010年第3四半期 | 加納寿町 | 3,300万円 |
| 2010年第3四半期 | 加納寿町 | 2,700万円 |
| 2010年第3四半期 | 加納寿町 | 2,500万円 |
| 2010年第2四半期 | 加納寿町 | 2,900万円 |
| 2010年第2四半期 | 加納寿町 | 3,400万円 |
| 2010年第1四半期 | 加納寿町 | 3,200万円 |
| 2010年第1四半期 | 加納寿町 | 2,800万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản