Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市加納堀田町
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
2,304万円
Giá TB/Tsubo
1,103,378yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 加納堀田町 | 2,000万円 |
| 2019年第3四半期 | 加納堀田町 | 1,700万円 |
| 2019年第3四半期 | 加納堀田町 | 1,700万円 |
| 2019年第1四半期 | 加納堀田町 | 3,100万円 |
| 2014年第1四半期 | 加納堀田町 | 3,400万円 |
| 2011年第4四半期 | 加納堀田町 | 3,500万円 |
| 2007年第4四半期 | 加納堀田町 | 170万円 |
| 2006年第4四半期 | 加納堀田町 | 770万円 |
| 2006年第2四半期 | 加納堀田町 | 4,300万円 |
| 2005年第4四半期 | 加納堀田町 | 2,400万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản