Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市前一色
Số giao dịch
59giao dịch
Giá trung bình
1,447万円
Giá TB/Tsubo
561,653yên
So với năm trước
-96.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 前一色 | 26万円 |
| 2024年第4四半期 | 前一色 | 3,800万円 |
| 2024年第4四半期 | 前一色 | 1,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 前一色 | 2,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 前一色 | 800万円 |
| 2024年第2四半期 | 前一色 | 1,200万円 |
| 2024年第2四半期 | 前一色 | 1,300万円 |
| 2024年第2四半期 | 前一色 | 1,900万円 |
| 2024年第2四半期 | 前一色 | 180万円 |
| 2024年第1四半期 | 前一色 | 1,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 前一色 | 35万円 |
| 2023年第4四半期 | 前一色 | 1,700万円 |
| 2023年第3四半期 | 前一色 | 2,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 前一色 | 2,900万円 |
| 2023年第3四半期 | 前一色 | 1,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 前一色 | 2,800万円 |
| 2022年第4四半期 | 前一色 | 9万円 |
| 2022年第3四半期 | 前一色 | 200万円 |
| 2022年第3四半期 | 前一色 | 200万円 |
| 2022年第1四半期 | 前一色 | 32万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản