Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市則武西
Số giao dịch
75giao dịch
Giá trung bình
2,230万円
Giá TB/Tsubo
562,787yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 則武西 | 3,600万円 |
| 2025年第3四半期 | 則武西 | 2,600万円 |
| 2025年第1四半期 | 則武西 | 340万円 |
| 2025年第1四半期 | 則武西 | 3,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 則武西 | 3,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 則武西 | 860万円 |
| 2024年第1四半期 | 則武西 | 1,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 則武西 | 3,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 則武西 | 2,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 則武西 | 3,500万円 |
| 2023年第2四半期 | 則武西 | 100万円 |
| 2023年第1四半期 | 則武西 | 3,400万円 |
| 2023年第1四半期 | 則武西 | 2,800万円 |
| 2022年第4四半期 | 則武西 | 2,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 則武西 | 1,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 則武西 | 1,900万円 |
| 2022年第3四半期 | 則武西 | 2,900万円 |
| 2022年第1四半期 | 則武西 | 1,100万円 |
| 2021年第4四半期 | 則武西 | 1,800万円 |
| 2021年第3四半期 | 則武西 | 1,800万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản