Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市則武中
Số giao dịch
170giao dịch
Giá trung bình
2,109万円
Giá TB/Tsubo
718,787yên
So với năm trước
-9.4%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 則武中 | 2,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 則武中 | 1,600万円 |
| 2025年第2四半期 | 則武中 | 1,600万円 |
| 2025年第2四半期 | 則武中 | 2,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 則武中 | 210万円 |
| 2025年第2四半期 | 則武中 | 2,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 則武中 | 880万円 |
| 2025年第1四半期 | 則武中 | 1,400万円 |
| 2025年第1四半期 | 則武中 | 4,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 則武中 | 1.2億円 |
| 2025年第1四半期 | 則武中 | 1,600万円 |
| 2025年第1四半期 | 則武中 | 2,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 則武中 | 2,900万円 |
| 2024年第3四半期 | 則武中 | 2,700万円 |
| 2024年第2四半期 | 則武中 | 3,800万円 |
| 2024年第2四半期 | 則武中 | 1,400万円 |
| 2024年第2四半期 | 則武中 | 830万円 |
| 2024年第2四半期 | 則武中 | 1,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 則武中 | 1,400万円 |
| 2024年第1四半期 | 則武中 | 2,400万円 |
area.tableShowingRange
…
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản