Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市六条江東
Số giao dịch
62giao dịch
Giá trung bình
3,115万円
Giá TB/Tsubo
607,864yên
So với năm trước
+122.2%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 六条江東 | 4,200万円 |
| 2025年第1四半期 | 六条江東 | 680万円 |
| 2024年第4四半期 | 六条江東 | 2,100万円 |
| 2024年第2四半期 | 六条江東 | 980万円 |
| 2024年第2四半期 | 六条江東 | 2,800万円 |
| 2024年第1四半期 | 六条江東 | 1,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 六条江東 | 1,700万円 |
| 2023年第2四半期 | 六条江東 | 2,300万円 |
| 2023年第2四半期 | 六条江東 | 5,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 六条江東 | 3,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 六条江東 | 1.0億円 |
| 2022年第2四半期 | 六条江東 | 1,000万円 |
| 2022年第2四半期 | 六条江東 | 3,000万円 |
| 2022年第1四半期 | 六条江東 | 530万円 |
| 2021年第2四半期 | 六条江東 | 2,700万円 |
| 2021年第2四半期 | 六条江東 | 3,700万円 |
| 2020年第3四半期 | 六条江東 | 3,500万円 |
| 2020年第3四半期 | 六条江東 | 3,200万円 |
| 2020年第3四半期 | 六条江東 | 4,100万円 |
| 2020年第2四半期 | 六条江東 | 1,300万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản