Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市六条南
Số giao dịch
135giao dịch
Giá trung bình
2,687万円
Giá TB/Tsubo
777,406yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 六条南 | 4,400万円 |
| 2025年第2四半期 | 六条南 | 2,100万円 |
| 2025年第2四半期 | 六条南 | 2,600万円 |
| 2025年第2四半期 | 六条南 | 2,400万円 |
| 2025年第2四半期 | 六条南 | 2,400万円 |
| 2025年第1四半期 | 六条南 | 4,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 六条南 | 4,000万円 |
| 2024年第2四半期 | 六条南 | 1,800万円 |
| 2024年第1四半期 | 六条南 | 2,900万円 |
| 2024年第1四半期 | 六条南 | 3,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 六条南 | 2,900万円 |
| 2023年第4四半期 | 六条南 | 3,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 六条南 | 2,200万円 |
| 2023年第4四半期 | 六条南 | 2,900万円 |
| 2023年第4四半期 | 六条南 | 1,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 六条南 | 3,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 六条南 | 1,600万円 |
| 2023年第3四半期 | 六条南 | 3,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 六条南 | 1,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 六条南 | 3,300万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản