Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市六条北
Số giao dịch
56giao dịch
Giá trung bình
2,217万円
Giá TB/Tsubo
832,537yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 六条北 | 1,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 六条北 | 3,200万円 |
| 2024年第3四半期 | 六条北 | 2,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 六条北 | 250万円 |
| 2022年第4四半期 | 六条北 | 1,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 六条北 | 3,000万円 |
| 2022年第1四半期 | 六条北 | 1,700万円 |
| 2021年第4四半期 | 六条北 | 2,900万円 |
| 2021年第4四半期 | 六条北 | 1,700万円 |
| 2021年第4四半期 | 六条北 | 2,700万円 |
| 2021年第3四半期 | 六条北 | 2,800万円 |
| 2021年第3四半期 | 六条北 | 4,000万円 |
| 2020年第2四半期 | 六条北 | 2,200万円 |
| 2020年第2四半期 | 六条北 | 3,800万円 |
| 2019年第3四半期 | 六条北 | 6,000万円 |
| 2019年第3四半期 | 六条北 | 1,300万円 |
| 2019年第1四半期 | 六条北 | 1,600万円 |
| 2019年第1四半期 | 六条北 | 1,000万円 |
| 2019年第1四半期 | 六条北 | 820万円 |
| 2019年第1四半期 | 六条北 | 2,400万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản