Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市住ノ江町
Số giao dịch
31giao dịch
Giá trung bình
6,890万円
Giá TB/Tsubo
2,120,564yên
So với năm trước
-30.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 住ノ江町 | 2,100万円 |
| 2025年第3四半期 | 住ノ江町 | 2,100万円 |
| 2025年第3四半期 | 住ノ江町 | 3,000万円 |
| 2025年第3四半期 | 住ノ江町 | 1,300万円 |
| 2025年第3四半期 | 住ノ江町 | 3,900万円 |
| 2025年第1四半期 | 住ノ江町 | 2,100万円 |
| 2024年第4四半期 | 住ノ江町 | 2,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 住ノ江町 | 2,100万円 |
| 2024年第3四半期 | 住ノ江町 | 4,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 住ノ江町 | 2,700万円 |
| 2023年第3四半期 | 住ノ江町 | 2,900万円 |
| 2023年第3四半期 | 住ノ江町 | 3,900万円 |
| 2023年第3四半期 | 住ノ江町 | 3,400万円 |
| 2023年第2四半期 | 住ノ江町 | 3,200万円 |
| 2023年第1四半期 | 住ノ江町 | 4,700万円 |
| 2022年第4四半期 | 住ノ江町 | 4,700万円 |
| 2022年第2四半期 | 住ノ江町 | 11.0億円 |
| 2022年第1四半期 | 住ノ江町 | 4,300万円 |
| 2022年第1四半期 | 住ノ江町 | 4,300万円 |
| 2021年第3四半期 | 住ノ江町 | 1.2億円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản