Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市今川町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
1,308万円
Giá TB/Tsubo
942,210yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2020年第1四半期 | 今川町 | 700万円 |
| 2017年第4四半期 | 今川町 | 420万円 |
| 2017年第1四半期 | 今川町 | 240万円 |
| 2016年第4四半期 | 今川町 | 1,300万円 |
| 2015年第1四半期 | 今川町 | 600万円 |
| 2010年第2四半期 | 今川町 | 2,900万円 |
| 2007年第3四半期 | 今川町 | 1,300万円 |
| 2006年第1四半期 | 今川町 | 3,000万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản