Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市中洲町
Số giao dịch
16giao dịch
Giá trung bình
3,563万円
Giá TB/Tsubo
952,730yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 中洲町 | 2.1億円 |
| 2023年第2四半期 | 中洲町 | 2,400万円 |
| 2023年第2四半期 | 中洲町 | 740万円 |
| 2015年第4四半期 | 中洲町 | 1,600万円 |
| 2015年第2四半期 | 中洲町 | 2,200万円 |
| 2014年第3四半期 | 中洲町 | 4,700万円 |
| 2014年第3四半期 | 中洲町 | 4,800万円 |
| 2011年第1四半期 | 中洲町 | 880万円 |
| 2010年第2四半期 | 中洲町 | 4,000万円 |
| 2010年第2四半期 | 中洲町 | 4,300万円 |
| 2009年第4四半期 | 中洲町 | 2,100万円 |
| 2009年第3四半期 | 中洲町 | 2,500万円 |
| 2009年第1四半期 | 中洲町 | 2,000万円 |
| 2008年第2四半期 | 中洲町 | 2,100万円 |
| 2007年第1四半期 | 中洲町 | 1,600万円 |
| 2006年第2四半期 | 中洲町 | 84万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản