Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市下土居
Số giao dịch
86giao dịch
Giá trung bình
1,885万円
Giá TB/Tsubo
724,854yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 下土居 | 740万円 |
| 2025年第1四半期 | 下土居 | 1,100万円 |
| 2025年第1四半期 | 下土居 | 1,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 下土居 | 1,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 下土居 | 2,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 下土居 | 800万円 |
| 2023年第4四半期 | 下土居 | 6,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 下土居 | 250万円 |
| 2023年第3四半期 | 下土居 | 4,500万円 |
| 2023年第1四半期 | 下土居 | 120万円 |
| 2022年第1四半期 | 下土居 | 3,200万円 |
| 2022年第1四半期 | 下土居 | 1,800万円 |
| 2022年第1四半期 | 下土居 | 3,500万円 |
| 2021年第4四半期 | 下土居 | 1,700万円 |
| 2021年第4四半期 | 下土居 | 490万円 |
| 2021年第2四半期 | 下土居 | 410万円 |
| 2021年第2四半期 | 下土居 | 3,800万円 |
| 2021年第1四半期 | 下土居 | 3,000万円 |
| 2020年第3四半期 | 下土居 | 1,800万円 |
| 2020年第3四半期 | 下土居 | 1,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản