Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市上西郷
Số giao dịch
34giao dịch
Giá trung bình
2,369万円
Giá TB/Tsubo
175,658yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 上西郷 | 700万円 |
| 2024年第4四半期 | 上西郷 | 29万円 |
| 2024年第4四半期 | 上西郷 | 120万円 |
| 2024年第4四半期 | 上西郷 | 680万円 |
| 2022年第4四半期 | 上西郷 | 1,600万円 |
| 2022年第4四半期 | 上西郷 | 80万円 |
| 2020年第2四半期 | 上西郷 | 6,700万円 |
| 2020年第2四半期 | 上西郷 | 60万円 |
| 2018年第2四半期 | 上西郷 | 340万円 |
| 2017年第4四半期 | 上西郷 | 350万円 |
| 2017年第4四半期 | 上西郷 | 50万円 |
| 2017年第1四半期 | 上西郷 | 510万円 |
| 2016年第2四半期 | 上西郷 | 5.1億円 |
| 2016年第2四半期 | 上西郷 | 40万円 |
| 2015年第4四半期 | 上西郷 | 110万円 |
| 2015年第3四半期 | 上西郷 | 1,100万円 |
| 2015年第1四半期 | 上西郷 | 1,300万円 |
| 2015年第1四半期 | 上西郷 | 570万円 |
| 2015年第1四半期 | 上西郷 | 2,200万円 |
| 2014年第4四半期 | 上西郷 | 200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản