Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市上芥見
Số giao dịch
35giao dịch
Giá trung bình
626万円
Giá TB/Tsubo
239,745yên
So với năm trước
-41.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 上芥見 | 430万円 |
| 2025年第1四半期 | 上芥見 | 290万円 |
| 2024年第4四半期 | 上芥見 | 1,600万円 |
| 2024年第3四半期 | 上芥見 | 1,100万円 |
| 2024年第2四半期 | 上芥見 | 590万円 |
| 2024年第2四半期 | 上芥見 | 850万円 |
| 2024年第2四半期 | 上芥見 | 750万円 |
| 2023年第4四半期 | 上芥見 | 580万円 |
| 2023年第4四半期 | 上芥見 | 1,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 上芥見 | 430万円 |
| 2023年第4四半期 | 上芥見 | 900万円 |
| 2023年第3四半期 | 上芥見 | 160万円 |
| 2023年第2四半期 | 上芥見 | 360万円 |
| 2023年第2四半期 | 上芥見 | 250万円 |
| 2023年第2四半期 | 上芥見 | 230万円 |
| 2023年第2四半期 | 上芥見 | 370万円 |
| 2023年第2四半期 | 上芥見 | 210万円 |
| 2023年第2四半期 | 上芥見 | 570万円 |
| 2021年第1四半期 | 上芥見 | 1,100万円 |
| 2020年第2四半期 | 上芥見 | 200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản