Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市上川手
Số giao dịch
100giao dịch
Giá trung bình
1,556万円
Giá TB/Tsubo
561,987yên
So với năm trước
-42.2%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 上川手 | 1,100万円 |
| 2025年第2四半期 | 上川手 | 1,600万円 |
| 2024年第4四半期 | 上川手 | 3,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 上川手 | 6,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 上川手 | 1,700万円 |
| 2024年第3四半期 | 上川手 | 4,100万円 |
| 2024年第3四半期 | 上川手 | 410万円 |
| 2024年第3四半期 | 上川手 | 1,200万円 |
| 2024年第2四半期 | 上川手 | 1,700万円 |
| 2024年第2四半期 | 上川手 | 1,400万円 |
| 2024年第2四半期 | 上川手 | 3,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 上川手 | 1,400万円 |
| 2024年第1四半期 | 上川手 | 1,600万円 |
| 2024年第1四半期 | 上川手 | 260万円 |
| 2023年第4四半期 | 上川手 | 3,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 上川手 | 670万円 |
| 2023年第4四半期 | 上川手 | 1,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 上川手 | 1,900万円 |
| 2023年第4四半期 | 上川手 | 1,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 上川手 | 2,900万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản