Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市三田洞
Số giao dịch
45giao dịch
Giá trung bình
1,561万円
Giá TB/Tsubo
314,692yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 三田洞 | 15万円 |
| 2023年第4四半期 | 三田洞 | 400万円 |
| 2022年第2四半期 | 三田洞 | 6,400万円 |
| 2021年第2四半期 | 三田洞 | 300万円 |
| 2021年第2四半期 | 三田洞 | 2,400万円 |
| 2020年第3四半期 | 三田洞 | 360万円 |
| 2020年第2四半期 | 三田洞 | 180万円 |
| 2019年第4四半期 | 三田洞 | 110万円 |
| 2019年第3四半期 | 三田洞 | 50万円 |
| 2019年第3四半期 | 三田洞 | 2,400万円 |
| 2019年第2四半期 | 三田洞 | 1,900万円 |
| 2019年第2四半期 | 三田洞 | 840万円 |
| 2019年第1四半期 | 三田洞 | 270万円 |
| 2018年第3四半期 | 三田洞 | 1,200万円 |
| 2017年第3四半期 | 三田洞 | 1,000万円 |
| 2017年第1四半期 | 三田洞 | 530万円 |
| 2016年第1四半期 | 三田洞 | 300万円 |
| 2015年第3四半期 | 三田洞 | 2,400万円 |
| 2015年第3四半期 | 三田洞 | 1,100万円 |
| 2015年第2四半期 | 三田洞 | 1,000万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản