Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市一日市場
Số giao dịch
33giao dịch
Giá trung bình
639万円
Giá TB/Tsubo
192,046yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 一日市場 | 140万円 |
| 2025年第2四半期 | 一日市場 | 1,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 一日市場 | 190万円 |
| 2024年第4四半期 | 一日市場 | 550万円 |
| 2023年第4四半期 | 一日市場 | 600万円 |
| 2023年第2四半期 | 一日市場 | 400万円 |
| 2023年第1四半期 | 一日市場 | 680万円 |
| 2022年第3四半期 | 一日市場 | 100万円 |
| 2021年第3四半期 | 一日市場 | 4,400万円 |
| 2021年第1四半期 | 一日市場 | 600万円 |
| 2021年第1四半期 | 一日市場 | 120万円 |
| 2020年第3四半期 | 一日市場 | 370万円 |
| 2020年第3四半期 | 一日市場 | 400万円 |
| 2020年第3四半期 | 一日市場 | 2,600万円 |
| 2020年第1四半期 | 一日市場 | 49万円 |
| 2019年第3四半期 | 一日市場 | 610万円 |
| 2019年第3四半期 | 一日市場 | 330万円 |
| 2018年第3四半期 | 一日市場 | 71万円 |
| 2018年第3四半期 | 一日市場 | 62万円 |
| 2018年第3四半期 | 一日市場 | 380万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản