Dữ liệu giá bất động sản tại 大垣市安井町
Số giao dịch
63giao dịch
Giá trung bình
3,121万円
Giá TB/Tsubo
607,603yên
So với năm trước
-47.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 安井町 | 3,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 安井町 | 760万円 |
| 2023年第3四半期 | 安井町 | 1,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 安井町 | 4,300万円 |
| 2023年第2四半期 | 安井町 | 1.5億円 |
| 2023年第2四半期 | 安井町 | 1,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 安井町 | 1,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 安井町 | 3,300万円 |
| 2022年第1四半期 | 安井町 | 1,500万円 |
| 2021年第3四半期 | 安井町 | 2,600万円 |
| 2021年第3四半期 | 安井町 | 990万円 |
| 2021年第3四半期 | 安井町 | 1,200万円 |
| 2021年第1四半期 | 安井町 | 2,800万円 |
| 2020年第3四半期 | 安井町 | 1,300万円 |
| 2020年第3四半期 | 安井町 | 8,000万円 |
| 2020年第3四半期 | 安井町 | 1,200万円 |
| 2020年第2四半期 | 安井町 | 600万円 |
| 2020年第2四半期 | 安井町 | 550万円 |
| 2020年第1四半期 | 安井町 | 1,200万円 |
| 2019年第4四半期 | 安井町 | 2,700万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 大垣市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản