Dữ liệu giá bất động sản tại 大垣市荒尾町
Số giao dịch
172giao dịch
Giá trung bình
1,565万円
Giá TB/Tsubo
332,220yên
So với năm trước
-53.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 荒尾町 | 300万円 |
| 2025年第2四半期 | 荒尾町 | 800万円 |
| 2025年第1四半期 | 荒尾町 | 2,500万円 |
| 2025年第1四半期 | 荒尾町 | 1,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 荒尾町 | 680万円 |
| 2024年第4四半期 | 荒尾町 | 130万円 |
| 2024年第3四半期 | 荒尾町 | 990万円 |
| 2024年第3四半期 | 荒尾町 | 700万円 |
| 2024年第3四半期 | 荒尾町 | 230万円 |
| 2024年第2四半期 | 荒尾町 | 60万円 |
| 2024年第2四半期 | 荒尾町 | 150万円 |
| 2024年第2四半期 | 荒尾町 | 3,600万円 |
| 2024年第1四半期 | 荒尾町 | 230万円 |
| 2024年第1四半期 | 荒尾町 | 1,700万円 |
| 2024年第1四半期 | 荒尾町 | 200万円 |
| 2023年第4四半期 | 荒尾町 | 1,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 荒尾町 | 1,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 荒尾町 | 550万円 |
| 2023年第3四半期 | 荒尾町 | 800万円 |
| 2023年第3四半期 | 荒尾町 | 780万円 |
area.tableShowingRange
…
Quận khác tại 大垣市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản