Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Logo Shueki JP

Dữ liệu giá bất động sản tại 大垣市俵町

Số giao dịch
23giao dịch
Giá trung bình
843万円
Giá TB/Tsubo
665,974yên
So với năm trước

Xu hướng giá

153万775万1,397万2,018万2,640万2007-Q22009-Q12010-Q42012-Q12014-Q12014-Q42017-Q42021-Q22022-Q22025-Q3

Lịch sử giao dịch

area.tableTransactionPeriodarea.tableDistrictNamearea.tableTransactionPrice
2025年第3四半期俵町670万円
2022年第2四半期俵町480万円
2022年第2四半期俵町3,100万円
2022年第2四半期俵町650万円
2022年第2四半期俵町650万円
2021年第4四半期俵町500万円
2021年第2四半期俵町790万円
2019年第4四半期俵町2,400万円
2017年第4四半期俵町170万円
2016年第2四半期俵町1,000万円
2014年第4四半期俵町430万円
2014年第4四半期俵町400万円
2014年第3四半期俵町1,100万円
2014年第1四半期俵町400万円
2012年第4四半期俵町200万円
2012年第1四半期俵町800万円
2011年第4四半期俵町1,600万円
2010年第4四半期俵町620万円
2010年第4四半期俵町530万円
2009年第2四半期俵町1,100万円

area.tableShowingRange

Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản

Liên hệCông cụ đầu tư