Dữ liệu giá bất động sản tại 大垣市上面
Số giao dịch
43giao dịch
Giá trung bình
2,483万円
Giá TB/Tsubo
497,163yên
So với năm trước
+252.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 上面 | 2,100万円 |
| 2025年第2四半期 | 上面 | 3,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 上面 | 1,400万円 |
| 2024年第2四半期 | 上面 | 1,100万円 |
| 2024年第2四半期 | 上面 | 130万円 |
| 2024年第1四半期 | 上面 | 3,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 上面 | 1,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 上面 | 1,500万円 |
| 2023年第2四半期 | 上面 | 1,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 上面 | 1,000万円 |
| 2023年第1四半期 | 上面 | 990万円 |
| 2022年第4四半期 | 上面 | 1,400万円 |
| 2022年第4四半期 | 上面 | 2,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 上面 | 510万円 |
| 2022年第3四半期 | 上面 | 1,400万円 |
| 2021年第3四半期 | 上面 | 3,200万円 |
| 2020年第4四半期 | 上面 | 3,800万円 |
| 2020年第4四半期 | 上面 | 2,000万円 |
| 2020年第3四半期 | 上面 | 2,100万円 |
| 2020年第2四半期 | 上面 | 1,900万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 大垣市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản