Dữ liệu giá bất động sản tại 中津川市高山
Số giao dịch
87giao dịch
Giá trung bình
243万円
Giá TB/Tsubo
68,847yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 高山 | 0万円 |
| 2025年第1四半期 | 高山 | 400万円 |
| 2025年第1四半期 | 高山 | 30万円 |
| 2024年第1四半期 | 高山 | 160万円 |
| 2024年第1四半期 | 高山 | 0万円 |
| 2024年第1四半期 | 高山 | 100万円 |
| 2023年第4四半期 | 高山 | 230万円 |
| 2023年第2四半期 | 高山 | 11万円 |
| 2023年第1四半期 | 高山 | 280万円 |
| 2023年第1四半期 | 高山 | 340万円 |
| 2022年第3四半期 | 高山 | 170万円 |
| 2022年第2四半期 | 高山 | 150万円 |
| 2022年第2四半期 | 高山 | 35万円 |
| 2022年第1四半期 | 高山 | 19万円 |
| 2022年第1四半期 | 高山 | 110万円 |
| 2021年第4四半期 | 高山 | 120万円 |
| 2021年第2四半期 | 高山 | 250万円 |
| 2021年第1四半期 | 高山 | 44万円 |
| 2020年第4四半期 | 高山 | 430万円 |
| 2020年第3四半期 | 高山 | 110万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 中津川市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản