Dữ liệu giá bất động sản tại 中津川市加子母
Số giao dịch
247giao dịch
Giá trung bình
172万円
Giá TB/Tsubo
41,457yên
So với năm trước
+1252.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 加子母 | 15万円 |
| 2025年第3四半期 | 加子母 | 150万円 |
| 2025年第2四半期 | 加子母 | 50万円 |
| 2025年第1四半期 | 加子母 | 100万円 |
| 2024年第3四半期 | 加子母 | 6万円 |
| 2024年第2四半期 | 加子母 | 33万円 |
| 2024年第1四半期 | 加子母 | 27万円 |
| 2024年第1四半期 | 加子母 | 20万円 |
| 2024年第1四半期 | 加子母 | 29万円 |
| 2023年第4四半期 | 加子母 | 30万円 |
| 2023年第4四半期 | 加子母 | 13万円 |
| 2023年第4四半期 | 加子母 | 1,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 加子母 | 8万円 |
| 2023年第4四半期 | 加子母 | 160万円 |
| 2023年第3四半期 | 加子母 | 50万円 |
| 2023年第3四半期 | 加子母 | 15万円 |
| 2023年第3四半期 | 加子母 | 57万円 |
| 2023年第2四半期 | 加子母 | 14万円 |
| 2023年第1四半期 | 加子母 | 20万円 |
| 2023年第1四半期 | 加子母 | 100万円 |
area.tableShowingRange
…
Quận khác tại 中津川市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản