Dữ liệu giá bất động sản tại 中津川市駒場町
Số giao dịch
7giao dịch
Giá trung bình
886万円
Giá TB/Tsubo
236,379yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 駒場町 | 230万円 |
| 2024年第3四半期 | 駒場町 | 550万円 |
| 2024年第2四半期 | 駒場町 | 980万円 |
| 2020年第3四半期 | 駒場町 | 980万円 |
| 2018年第4四半期 | 駒場町 | 160万円 |
| 2018年第2四半期 | 駒場町 | 500万円 |
| 2007年第2四半期 | 駒場町 | 2,800万円 |
Quận khác tại 中津川市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản