Dữ liệu giá bất động sản tại 中津川市神坂
Số giao dịch
42giao dịch
Giá trung bình
231万円
Giá TB/Tsubo
75,893yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第4四半期 | 神坂 | 50万円 |
| 2022年第2四半期 | 神坂 | 15万円 |
| 2022年第1四半期 | 神坂 | 33万円 |
| 2022年第1四半期 | 神坂 | 190万円 |
| 2022年第1四半期 | 神坂 | 300万円 |
| 2022年第1四半期 | 神坂 | 7万円 |
| 2021年第2四半期 | 神坂 | 200万円 |
| 2020年第4四半期 | 神坂 | 30万円 |
| 2020年第3四半期 | 神坂 | 450万円 |
| 2020年第2四半期 | 神坂 | 9万円 |
| 2020年第1四半期 | 神坂 | 32万円 |
| 2020年第1四半期 | 神坂 | 250万円 |
| 2020年第1四半期 | 神坂 | 48万円 |
| 2020年第1四半期 | 神坂 | 310万円 |
| 2020年第1四半期 | 神坂 | 12万円 |
| 2020年第1四半期 | 神坂 | 6万円 |
| 2019年第4四半期 | 神坂 | 180万円 |
| 2019年第3四半期 | 神坂 | 200万円 |
| 2019年第2四半期 | 神坂 | 200万円 |
| 2019年第1四半期 | 神坂 | 350万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 中津川市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản