Dữ liệu giá bất động sản tại 中津川市津島町
Số giao dịch
4giao dịch
Giá trung bình
2,835万円
Giá TB/Tsubo
374,679yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2018年第4四半期 | 津島町 | 360万円 |
| 2010年第2四半期 | 津島町 | 980万円 |
| 2006年第4四半期 | 津島町 | 3,800万円 |
| 2006年第3四半期 | 津島町 | 6,200万円 |
Quận khác tại 中津川市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản