Dữ liệu giá bất động sản tại 中津川市小川町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
728万円
Giá TB/Tsubo
222,329yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 小川町 | 150万円 |
| 2022年第4四半期 | 小川町 | 3,200万円 |
| 2021年第2四半期 | 小川町 | 500万円 |
| 2019年第4四半期 | 小川町 | 100万円 |
| 2014年第3四半期 | 小川町 | 280万円 |
| 2014年第1四半期 | 小川町 | 450万円 |
| 2010年第4四半期 | 小川町 | 300万円 |
| 2008年第4四半期 | 小川町 | 840万円 |
Quận khác tại 中津川市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản