Dữ liệu giá bất động sản tại 中津川市八幡町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
1,538万円
Giá TB/Tsubo
360,354yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 八幡町 | 400万円 |
| 2021年第3四半期 | 八幡町 | 1,100万円 |
| 2019年第1四半期 | 八幡町 | 1,900万円 |
| 2016年第4四半期 | 八幡町 | 2,300万円 |
| 2015年第2四半期 | 八幡町 | 1,600万円 |
| 2014年第3四半期 | 八幡町 | 600万円 |
| 2011年第4四半期 | 八幡町 | 300万円 |
| 2008年第2四半期 | 八幡町 | 4,100万円 |
Quận khác tại 中津川市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản