Dữ liệu giá bất động sản tại 中津川市下野
Số giao dịch
80giao dịch
Giá trung bình
176万円
Giá TB/Tsubo
36,766yên
So với năm trước
+0.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 下野 | 1万円 |
| 2025年第1四半期 | 下野 | 2万円 |
| 2025年第1四半期 | 下野 | 1万円 |
| 2024年第4四半期 | 下野 | 1万円 |
| 2024年第4四半期 | 下野 | 1万円 |
| 2024年第3四半期 | 下野 | 1万円 |
| 2024年第3四半期 | 下野 | 1万円 |
| 2024年第1四半期 | 下野 | 20万円 |
| 2023年第4四半期 | 下野 | 55万円 |
| 2023年第4四半期 | 下野 | 30万円 |
| 2023年第4四半期 | 下野 | 6万円 |
| 2023年第3四半期 | 下野 | 0万円 |
| 2023年第2四半期 | 下野 | 1万円 |
| 2022年第4四半期 | 下野 | 600万円 |
| 2022年第3四半期 | 下野 | 5万円 |
| 2022年第3四半期 | 下野 | 5万円 |
| 2021年第4四半期 | 下野 | 4万円 |
| 2021年第3四半期 | 下野 | 1,500万円 |
| 2021年第2四半期 | 下野 | 10万円 |
| 2021年第2四半期 | 下野 | 33万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 中津川市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản