福島市飯坂町東湯野の不動産取引価格データ
取引件数
35件
平均取引価格
471万円
平均坪単価
149,772円
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 飯坂町東湯野 | 600万円 |
| 2024年第4四半期 | 飯坂町東湯野 | 25万円 |
| 2024年第3四半期 | 飯坂町東湯野 | 300万円 |
| 2024年第2四半期 | 飯坂町東湯野 | 6万円 |
| 2023年第3四半期 | 飯坂町東湯野 | 1,700万円 |
| 2021年第4四半期 | 飯坂町東湯野 | 500万円 |
| 2021年第4四半期 | 飯坂町東湯野 | 10万円 |
| 2020年第1四半期 | 飯坂町東湯野 | 130万円 |
| 2017年第4四半期 | 飯坂町東湯野 | 40万円 |
| 2017年第4四半期 | 飯坂町東湯野 | 40万円 |
| 2017年第3四半期 | 飯坂町東湯野 | 140万円 |
| 2016年第4四半期 | 飯坂町東湯野 | 43万円 |
| 2016年第4四半期 | 飯坂町東湯野 | 10万円 |
| 2013年第3四半期 | 飯坂町東湯野 | 40万円 |
| 2012年第3四半期 | 飯坂町東湯野 | 20万円 |
| 2011年第2四半期 | 飯坂町東湯野 | 120万円 |
| 2011年第2四半期 | 飯坂町東湯野 | 210万円 |
| 2011年第2四半期 | 飯坂町東湯野 | 120万円 |
| 2011年第2四半期 | 飯坂町東湯野 | 330万円 |
| 2010年第4四半期 | 飯坂町東湯野 | 1,500万円 |
35件中 1–20件
福島市の収益物件
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+22
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+34
その他
Đánh giá AIC/25pt0%
Lợi suất gộp
Giá1,115万円
Kết cấu木造
Tuổi tòa nhà51 năm
Số căn1 căn
南向き閑静な住宅街庭10坪以上+4
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản