福島市飯坂町の不動産取引価格データ
取引件数
267件
平均取引価格
1,098万円
平均坪単価
272,302円
前年比
-21.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 飯坂町 | 810万円 |
| 2025年第3四半期 | 飯坂町 | 1,100万円 |
| 2025年第3四半期 | 飯坂町 | 1,500万円 |
| 2025年第2四半期 | 飯坂町 | 340万円 |
| 2025年第2四半期 | 飯坂町 | 550万円 |
| 2025年第2四半期 | 飯坂町 | 1,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 飯坂町 | 81万円 |
| 2025年第1四半期 | 飯坂町 | 800万円 |
| 2025年第1四半期 | 飯坂町 | 1,600万円 |
| 2025年第1四半期 | 飯坂町 | 1,600万円 |
| 2025年第1四半期 | 飯坂町 | 4,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 飯坂町 | 250万円 |
| 2024年第4四半期 | 飯坂町 | 690万円 |
| 2024年第4四半期 | 飯坂町 | 740万円 |
| 2024年第3四半期 | 飯坂町 | 18万円 |
| 2024年第3四半期 | 飯坂町 | 2,200万円 |
| 2024年第3四半期 | 飯坂町 | 2,100万円 |
| 2024年第1四半期 | 飯坂町 | 2,500万円 |
| 2024年第1四半期 | 飯坂町 | 780万円 |
| 2023年第4四半期 | 飯坂町 | 880万円 |
200件中 1–20件
…
福島市の収益物件
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+22
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+34
その他
Đánh giá AIC/25pt0%
Lợi suất gộp
Giá1,115万円
Kết cấu木造
Tuổi tòa nhà51 năm
Số căn1 căn
南向き閑静な住宅街庭10坪以上+4
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản