福島市豊田町の不動産取引価格データ
取引件数
21件
平均取引価格
1,508万円
平均坪単価
816,582円
前年比
-37.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2023年第2四半期 | 豊田町 | 1,000万円 |
| 2022年第2四半期 | 豊田町 | 1,600万円 |
| 2021年第4四半期 | 豊田町 | 180万円 |
| 2021年第4四半期 | 豊田町 | 50万円 |
| 2021年第4四半期 | 豊田町 | 2,100万円 |
| 2021年第2四半期 | 豊田町 | 500万円 |
| 2021年第2四半期 | 豊田町 | 2,700万円 |
| 2021年第1四半期 | 豊田町 | 4,000万円 |
| 2021年第1四半期 | 豊田町 | 2,400万円 |
| 2020年第4四半期 | 豊田町 | 1,000万円 |
| 2020年第2四半期 | 豊田町 | 2,000万円 |
| 2017年第1四半期 | 豊田町 | 550万円 |
| 2013年第4四半期 | 豊田町 | 660万円 |
| 2013年第2四半期 | 豊田町 | 820万円 |
| 2012年第4四半期 | 豊田町 | 1,600万円 |
| 2010年第3四半期 | 豊田町 | 3,200万円 |
| 2010年第3四半期 | 豊田町 | 3,400万円 |
| 2010年第2四半期 | 豊田町 | 1,500万円 |
| 2010年第2四半期 | 豊田町 | 1,400万円 |
| 2009年第1四半期 | 豊田町 | 250万円 |
21件中 1–20件
福島市の収益物件
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+22
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+34
その他
Đánh giá AIC/25pt0%
Lợi suất gộp
Giá1,115万円
Kết cấu木造
Tuổi tòa nhà51 năm
Số căn1 căn
南向き閑静な住宅街庭10坪以上+4
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản