福島市浜田町の不動産取引価格データ
取引件数
52件
平均取引価格
1,421万円
平均坪単価
870,265円
前年比
-62.9%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 浜田町 | 890万円 |
| 2025年第2四半期 | 浜田町 | 950万円 |
| 2025年第2四半期 | 浜田町 | 800万円 |
| 2025年第1四半期 | 浜田町 | 1,800万円 |
| 2025年第1四半期 | 浜田町 | 800万円 |
| 2025年第1四半期 | 浜田町 | 800万円 |
| 2024年第3四半期 | 浜田町 | 4,500万円 |
| 2024年第3四半期 | 浜田町 | 300万円 |
| 2024年第2四半期 | 浜田町 | 750万円 |
| 2024年第2四半期 | 浜田町 | 500万円 |
| 2024年第2四半期 | 浜田町 | 300万円 |
| 2024年第1四半期 | 浜田町 | 480万円 |
| 2023年第4四半期 | 浜田町 | 2,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 浜田町 | 510万円 |
| 2022年第4四半期 | 浜田町 | 200万円 |
| 2022年第4四半期 | 浜田町 | 600万円 |
| 2022年第2四半期 | 浜田町 | 790万円 |
| 2022年第1四半期 | 浜田町 | 790万円 |
| 2021年第1四半期 | 浜田町 | 740万円 |
| 2020年第3四半期 | 浜田町 | 1,500万円 |
52件中 1–20件
福島市の収益物件
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+22
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+34
その他
Đánh giá AIC/25pt0%
Lợi suất gộp
Giá1,115万円
Kết cấu木造
Tuổi tòa nhà51 năm
Số căn1 căn
南向き閑静な住宅街庭10坪以上+4
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản