福島市旭町の不動産取引価格データ
取引件数
43件
平均取引価格
2,038万円
平均坪単価
798,660円
前年比
-11.8%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 旭町 | 1,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 旭町 | 2,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 旭町 | 1,800万円 |
| 2024年第1四半期 | 旭町 | 1,600万円 |
| 2023年第3四半期 | 旭町 | 2,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 旭町 | 2,000万円 |
| 2023年第1四半期 | 旭町 | 770万円 |
| 2022年第4四半期 | 旭町 | 1,600万円 |
| 2022年第4四半期 | 旭町 | 1,600万円 |
| 2022年第3四半期 | 旭町 | 1,100万円 |
| 2022年第2四半期 | 旭町 | 930万円 |
| 2021年第1四半期 | 旭町 | 2,500万円 |
| 2021年第1四半期 | 旭町 | 270万円 |
| 2020年第4四半期 | 旭町 | 1,600万円 |
| 2020年第1四半期 | 旭町 | 1,600万円 |
| 2020年第1四半期 | 旭町 | 1,300万円 |
| 2020年第1四半期 | 旭町 | 2,100万円 |
| 2019年第4四半期 | 旭町 | 700万円 |
| 2019年第2四半期 | 旭町 | 3,400万円 |
| 2016年第1四半期 | 旭町 | 1,600万円 |
43件中 1–20件
福島市の収益物件
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+22
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+34
その他
Đánh giá AIC/25pt0%
Lợi suất gộp
Giá1,115万円
Kết cấu木造
Tuổi tòa nhà51 năm
Số căn1 căn
南向き閑静な住宅街庭10坪以上+4
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản