福島市早稲町の不動産取引価格データ
取引件数
34件
平均取引価格
2,174万円
平均坪単価
968,896円
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 早稲町 | 4,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 早稲町 | 4,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 早稲町 | 4,200万円 |
| 2021年第4四半期 | 早稲町 | 2,600万円 |
| 2021年第2四半期 | 早稲町 | 2,500万円 |
| 2020年第4四半期 | 早稲町 | 870万円 |
| 2020年第4四半期 | 早稲町 | 420万円 |
| 2020年第4四半期 | 早稲町 | 390万円 |
| 2020年第4四半期 | 早稲町 | 420万円 |
| 2020年第2四半期 | 早稲町 | 830万円 |
| 2020年第2四半期 | 早稲町 | 370万円 |
| 2020年第2四半期 | 早稲町 | 270万円 |
| 2020年第2四半期 | 早稲町 | 410万円 |
| 2020年第2四半期 | 早稲町 | 1,000万円 |
| 2020年第2四半期 | 早稲町 | 1,000万円 |
| 2019年第3四半期 | 早稲町 | 510万円 |
| 2018年第4四半期 | 早稲町 | 1,300万円 |
| 2018年第4四半期 | 早稲町 | 790万円 |
| 2018年第3四半期 | 早稲町 | 4,300万円 |
| 2017年第1四半期 | 早稲町 | 470万円 |
34件中 1–20件
福島市の収益物件
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+22
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+34
その他
Đánh giá AIC/25pt0%
Lợi suất gộp
Giá1,115万円
Kết cấu木造
Tuổi tòa nhà51 năm
Số căn1 căn
南向き閑静な住宅街庭10坪以上+4
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản