福島市新町の不動産取引価格データ
取引件数
56件
平均取引価格
2,851万円
平均坪単価
897,453円
前年比
+478.9%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 新町 | 1,100万円 |
| 2025年第2四半期 | 新町 | 4,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 新町 | 3,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 新町 | 990万円 |
| 2024年第3四半期 | 新町 | 190万円 |
| 2024年第2四半期 | 新町 | 3,700万円 |
| 2024年第2四半期 | 新町 | 870万円 |
| 2024年第2四半期 | 新町 | 3,100万円 |
| 2024年第2四半期 | 新町 | 870万円 |
| 2023年第4四半期 | 新町 | 48万円 |
| 2023年第2四半期 | 新町 | 1,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 新町 | 1,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 新町 | 3,800万円 |
| 2022年第4四半期 | 新町 | 4,600万円 |
| 2022年第2四半期 | 新町 | 3,800万円 |
| 2022年第2四半期 | 新町 | 970万円 |
| 2021年第4四半期 | 新町 | 100万円 |
| 2021年第2四半期 | 新町 | 3,200万円 |
| 2020年第4四半期 | 新町 | 8,300万円 |
| 2020年第2四半期 | 新町 | 1,600万円 |
56件中 1–20件
福島市の収益物件
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+22
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+34
その他
Đánh giá AIC/25pt0%
Lợi suất gộp
Giá1,115万円
Kết cấu木造
Tuổi tòa nhà51 năm
Số căn1 căn
南向き閑静な住宅街庭10坪以上+4
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản