福島市庄野の不動産取引価格データ
取引件数
15件
平均取引価格
8,218万円
平均坪単価
104,889円
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2022年第3四半期 | 庄野 | 600万円 |
| 2022年第3四半期 | 庄野 | 180万円 |
| 2022年第1四半期 | 庄野 | 1,800万円 |
| 2021年第4四半期 | 庄野 | 90万円 |
| 2017年第2四半期 | 庄野 | 260万円 |
| 2017年第1四半期 | 庄野 | 840万円 |
| 2015年第4四半期 | 庄野 | 2.4億円 |
| 2015年第4四半期 | 庄野 | 2.2億円 |
| 2014年第4四半期 | 庄野 | 3.6億円 |
| 2013年第1四半期 | 庄野 | 720万円 |
| 2012年第4四半期 | 庄野 | 1,500万円 |
| 2012年第2四半期 | 庄野 | 10万円 |
| 2011年第3四半期 | 庄野 | 3.0億円 |
| 2008年第3四半期 | 庄野 | 69万円 |
| 2007年第1四半期 | 庄野 | 5,200万円 |
福島市の収益物件
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+22
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+34
その他
Đánh giá AIC/25pt0%
Lợi suất gộp
Giá1,115万円
Kết cấu木造
Tuổi tòa nhà51 năm
Số căn1 căn
南向き閑静な住宅街庭10坪以上+4
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản