Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Logo Shueki JP

福島市大町の不動産取引価格データ

取引件数
17
平均取引価格
2.4億円
平均坪単価
809,970円
前年比

Xu hướng giá

779万5.0億9.9億14.9億19.8億2008-Q42010-Q42013-Q22013-Q42014-Q12015-Q12017-Q32021-Q12023-Q12024-Q12025-Q12025-Q22025-Q3

Lịch sử giao dịch

取引時期地区名取引価格
2025年第3四半期大町3,100万円
2025年第2四半期大町3,100万円
2025年第1四半期大町2,900万円
2024年第1四半期大町3,200万円
2024年第1四半期大町3,200万円
2023年第1四半期大町3,400万円
2023年第1四半期大町3,200万円
2021年第1四半期大町1.3億円
2021年第1四半期大町2,500万円
2017年第3四半期大町10.0億円
2015年第1四半期大町6.0億円
2014年第1四半期大町1.3億円
2013年第4四半期大町18.0億円
2013年第2四半期大町430万円
2013年第2四半期大町1,300万円
2010年第4四半期大町1.1億円
2008年第4四半期大町6,500万円

福島市の収益物件

売ビル
    
  相馬市 中村字泉町(相馬駅) の売ビル - 画像1
区分マンションĐang bán
その他
Đánh giá AID/15pt
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+22
売ホテル
    
  相馬市 中村字泉町(相馬駅) の売ホテル - 画像1
区分マンションĐang bán
その他
Đánh giá AID/15pt
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+34
会津若松市 金川町(七日町駅) 2階建 6DK - 画像1
戸建賃貸Đang bán
その他
Đánh giá AIC/25pt
Giá1,115万円
Kết cấu木造
Tuổi tòa nhà51 năm
Số căn1 căn
南向き閑静な住宅街庭10坪以上+4

Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản

お問い合わせ投資ツール