Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Logo Shueki JP

福島市堀河町の不動産取引価格データ

取引件数
36
平均取引価格
2,193万円
平均坪単価
575,244円
前年比

Xu hướng giá

540万2,743万4,945万7,148万9,350万2007-Q32009-Q22010-Q22011-Q42014-Q32016-Q32020-Q12023-Q22024-Q4

Lịch sử giao dịch

取引時期地区名取引価格
2024年第4四半期堀河町600万円
2024年第3四半期堀河町1,400万円
2024年第1四半期堀河町1,400万円
2023年第2四半期堀河町1,300万円
2023年第2四半期堀河町2,700万円
2022年第2四半期堀河町1,400万円
2020年第4四半期堀河町2,400万円
2020年第1四半期堀河町2,600万円
2019年第2四半期堀河町2,800万円
2017年第4四半期堀河町8,500万円
2016年第3四半期堀河町1,400万円
2016年第2四半期堀河町3,200万円
2015年第3四半期堀河町2,300万円
2015年第3四半期堀河町3,300万円
2015年第3四半期堀河町3,100万円
2015年第3四半期堀河町4,500万円
2014年第3四半期堀河町2,200万円
2014年第2四半期堀河町1,500万円
2013年第2四半期堀河町1,200万円
2011年第4四半期堀河町2,200万円

36件中 120

福島市の収益物件

売ビル
    
  相馬市 中村字泉町(相馬駅) の売ビル - 画像1
区分マンションĐang bán
その他
Đánh giá AID/15pt
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+22
売ホテル
    
  相馬市 中村字泉町(相馬駅) の売ホテル - 画像1
区分マンションĐang bán
その他
Đánh giá AID/15pt
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+34
会津若松市 金川町(七日町駅) 2階建 6DK - 画像1
戸建賃貸Đang bán
その他
Đánh giá AIC/25pt
Giá1,115万円
Kết cấu木造
Tuổi tòa nhà51 năm
Số căn1 căn
南向き閑静な住宅街庭10坪以上+4

Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản

お問い合わせ投資ツール