福島市上鳥渡の不動産取引価格データ
取引件数
233件
平均取引価格
1,044万円
平均坪単価
168,024円
前年比
+170.8%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 上鳥渡 | 1,500万円 |
| 2025年第1四半期 | 上鳥渡 | 3,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 上鳥渡 | 850万円 |
| 2024年第4四半期 | 上鳥渡 | 1,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 上鳥渡 | 200万円 |
| 2024年第3四半期 | 上鳥渡 | 50万円 |
| 2024年第3四半期 | 上鳥渡 | 1,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 上鳥渡 | 30万円 |
| 2024年第3四半期 | 上鳥渡 | 190万円 |
| 2024年第3四半期 | 上鳥渡 | 1,100万円 |
| 2024年第2四半期 | 上鳥渡 | 900万円 |
| 2024年第2四半期 | 上鳥渡 | 750万円 |
| 2024年第1四半期 | 上鳥渡 | 1,500万円 |
| 2024年第1四半期 | 上鳥渡 | 950万円 |
| 2024年第1四半期 | 上鳥渡 | 1,900万円 |
| 2024年第1四半期 | 上鳥渡 | 780万円 |
| 2023年第4四半期 | 上鳥渡 | 450万円 |
| 2023年第4四半期 | 上鳥渡 | 360万円 |
| 2023年第3四半期 | 上鳥渡 | 900万円 |
| 2023年第3四半期 | 上鳥渡 | 320万円 |
200件中 1–20件
…
福島市の収益物件
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+22
その他
Đánh giá AID/15pt0%
Lợi suất gộp
Giá3,000万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà44 năm
Số căn30 căn
駐車場(近隣含む)エレベーター即引渡し可+34
その他
Đánh giá AIC/25pt0%
Lợi suất gộp
Giá1,115万円
Kết cấu木造
Tuổi tòa nhà51 năm
Số căn1 căn
南向き閑静な住宅街庭10坪以上+4
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản