Dữ liệu giá bất động sản tại 都留市大野
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
368万円
Giá TB/Tsubo
17,082yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 大野 | 45万円 |
| 2023年第4四半期 | 大野 | 850万円 |
| 2021年第3四半期 | 大野 | 2,000万円 |
| 2020年第4四半期 | 大野 | 40万円 |
| 2017年第3四半期 | 大野 | 44万円 |
| 2017年第2四半期 | 大野 | 17万円 |
| 2017年第2四半期 | 大野 | 800万円 |
| 2017年第1四半期 | 大野 | 25万円 |
| 2016年第2四半期 | 大野 | 99万円 |
| 2014年第2四半期 | 大野 | 50万円 |
| 2014年第1四半期 | 大野 | 380万円 |
| 2011年第4四半期 | 大野 | 62万円 |
Quận khác tại 都留市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản